ha
音声
ヘクタール enhectare
名詞
ヘクタール
hectare
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
ヘクタール (hectare)
語義 1
名詞
ヘクタール
数・量・単位
Numbers & units
土地の面積を測るためのメートル法の単位。
vi Cánh đồng này rộng khoảng mười ha.
ja この畑の広さは約10ヘクタールだ。
だよね (right?)
語義 1
助詞
~だよね
文末に置かれ、同意や確認を求める助詞。
vi Thời tiết hôm nay đẹp quá ha?
ja 今日の天気はとてもいいね、そうだよね?
ハハ (ha)
語義 1
感嘆詞
ハハ
短い笑い声を模した感嘆詞。楽しさや皮肉を表す。
vi Ha ha, câu chuyện của bạn thật buồn cười.
ja ハハ、君の話はとても面白いね。
類語
ha ha
▸
類語
ha ha
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / la ha / ma ha tát / a ha …
▸
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / la ha / ma ha tát / a ha …