ậm à ậm ạch
発音
北部
/ə̰ʔm˨˩ a̤ː˨˩ ə̰ʔm˨˩ a̰ʔjk˨˩/
中部
/ə̰m˨˨ aː˧˧ ə̰m˨˨ a̰t˨˨/
南部
/əm˨˩˨ aː˨˩ əm˨˩˨ at˨˩˨/
言い淀む ento speak with uncertainty
形容詞
言い淀む
to speak with uncertainty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
言い淀む
性質・状態
To speak hesitantly with stammering or uncertain phrasing.
構成
à / ậm ạch
▸
構成
à / ậm ạch
類語
ậm ạch / ậm à ậm ừ / ậm ừ / ậm oẹ …
▸
類語
ậm ạch / ậm à ậm ừ / ậm ừ / ậm oẹ …
用法
thế à / à thế à / à uôm / à há
▸
用法
thế à / à thế à / à uôm / à há