ẩn hoạ
音声
潜在的危険 enhidden danger
名詞
潜在的危険
hidden danger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
潜在的危険
接続・論理
すぐには気づきにくい潜在的な危険や深刻なリスク。
vi Ô nhiễm môi trường là một ẩn họa cho sức khỏe con người.
ja 環境汚染は、人々の健康に対する潜在的危険である。
構成
ẩn / hoạ / 漢越語。漢字は 隱禍 …
▸
構成
ẩn / hoạ / 漢越語。漢字は 隱禍 …
成り立ち漢越語。漢字は 隱禍
漢字
出典照合済み
代表候補
隱禍
音節ごとの候補
ẩn
隱
hoạ
畫(禍)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ẩn họa / an hoá / ẩn hoa / tai hại …
▸
類語
ẩn họa / an hoá / ẩn hoa / tai hại …
用法
ẩn náu / ẩn chứa / ở ẩn / ẩn giấu …
▸
用法
ẩn náu / ẩn chứa / ở ẩn / ẩn giấu …