ấn phẩm
発音
北部
/ən˧˥ fə̰m˧˩˧/
中部
/ə̰ŋ˩˧ fəm˧˩˨/
南部
/əŋ˧˥ fəm˨˩˦/
音声
印刷物 enprinted material
名詞
印刷物
printed material
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
印刷物
接続・論理
広く普及させるために印刷された書類や出版物の種類。
vi Những ấn phẩm này sẽ được phát miễn phí cho mọi người.
ja これらの印刷物は全員に無料で配布される。
構成
ấn / phẩm / 印品
▸
構成
ấn / phẩm / 印品
漢字
音節対応から推定
代表候補
印品
音節ごとの候補
ấn
印
phẩm
品
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ấn / ấn chương / ấn chỉ / ấn bản …
▸
類語
ấn / ấn chương / ấn chỉ / ấn bản …
用法
ấn tượng / ấn định / cao tay ấn / ấn chuột …
▸
用法
ấn tượng / ấn định / cao tay ấn / ấn chuột …