sinh phẩm
発音
北部
/sïŋ˧˧ fə̰m˧˩˧/
中部
/ʂïn˧˥ fəm˧˩˨/
南部
/ʂɨn˧˧ fəm˨˩˦/
音声
生物学的製剤 enbiological product
名詞
生物学的製剤
biological product
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生物学的製剤
薬局・市販薬
特定の生物由来の材料から製造された医療用製剤や医薬品。
vi Các loại sinh phẩm y tế cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.
ja 医療用生物学的製剤は適切な温度で保管する必要がある。
構成
sinh / phẩm / 漢越語。漢字は 生品 …
▸
構成
sinh / phẩm / 漢越語。漢字は 生品 …
成り立ち漢越語。漢字は 生品
漢字
出典照合済み
代表候補
生品
音節ごとの候補
sinh
生
phẩm
品
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sản phẩm / nông sản / thổ sản
▸
類語
sản phẩm / nông sản / thổ sản
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …