đuốc hoa
発音
北部
/ɗuək˧˥ hwaː˧˧/
中部
/ɗuək˩˧ hwaː˧˥/
南部
/ɗuək˧˥ hwaː˧˧/
音声
婚礼の蝋燭 enwedding candle
unknown
婚礼の蝋燭
wedding candle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
婚礼の蝋燭
昔の伝統的な結婚式で使われた蝋燭。
vi Ánh đuốc hoa thắp sáng căn phòng cưới ngày xưa.
ja 婚礼の蝋燭が昔の部屋を照らした。
構成
đuốc / hoa / 燭花
▸
構成
đuốc / hoa / 燭花
漢字
音節対応から推定
代表候補
燭花
音節ごとの候補
đuốc
燭(𤒘)
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đuốc
▸
類語
đuốc
用法
đèn đuốc / cầm đuốc chơi đêm / ngọn đuốc / hoa hồng …
▸
用法
đèn đuốc / cầm đuốc chơi đêm / ngọn đuốc / hoa hồng …