đuôi sam
音声
カブトガニの尾 enhorseshoe crab tail
名詞
カブトガニの尾
horseshoe crab tail
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
カブトガニの尾
接続・論理
カブトガニという海洋節足動物が持つ、長く尖った尾部。
vi Con sam có một chiếc đuôi sam dài và nhọn.
ja カブトガニには長く尖った尾がある。
語義 2
名詞
三つ編み
3つ以上の毛束を編み込んで作る、長い髪型。
vi Cô ấy tết tóc thành một bím đuôi sam dài.
ja 彼女は髪を長く三つ編みにした。
構成
đuôi / sam / 𡓋芟
▸
構成
đuôi / sam / 𡓋芟
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓋芟
音節ごとの候補
đuôi
𡓋(𡳪)
sam
芟(蔘 / 𧀜 / 𧏰 / 𧑁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đuôi tàu / đuôi / đuôi gà / rau sam …
▸
類語
đuôi tàu / đuôi / đuôi gà / rau sam …
用法
khỉ không đuôi / tóc đuôi ngựa / rắn đuôi chuông / chích đuôi xám …
▸
用法
khỉ không đuôi / tóc đuôi ngựa / rắn đuôi chuông / chích đuôi xám …