rau sam
発音
北部
/zaw˧˧ saːm˧˧/
中部
/ʐaw˧˥ ʂaːm˧˥/
南部
/ɹaw˧˧ ʂaːm˧˧/
音声
スベリヒユ encommon purslane
名詞
スベリヒユ
common purslane
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スベリヒユ
接続・論理
野菜として食べられたり、サラダに使われたりする一般的な多肉植物。
vi Mẹ tôi thường hái rau sam trong vườn để nấu canh.
ja 母はスープを作るために庭でスベリヒユを摘む。
構成
rau / sam / 𦡢芟
▸
構成
rau / sam / 𦡢芟
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦡢芟
音節ごとの候補
rau
𦡢
sam
芟(蔘 / 𧀜 / 𧏰 / 𧑁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đuôi sam / trứng sam / スベリヒユ
▸
類語
đuôi sam / trứng sam / スベリヒユ
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu …
▸
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu …