điền dã
発音
北部
/ɗiə̤n˨˩ zaʔa˧˥/
中部
/ɗiəŋ˧˧ jaː˧˩˨/
南部
/ɗiəŋ˨˩ jaː˨˩˦/
音声
田園地帯 encountryside
名詞
田園地帯
countryside
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
田園地帯
接続・論理
田畑や自然が多く残る都市郊外の地域。
vi Phong cảnh điền dã mang lại cảm giác bình yên.
ja 田園風景が平穏な気分をもたらす。
構成
điền / dã / 田也
▸
構成
điền / dã / 田也
漢字
音節対応から推定
代表候補
田也
音節ごとの候補
điền
田(填 / 佃)
dã
也(野 / 冶 / 吔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điền / điền đơn / điền trang / điền sản …
▸
類語
điền / điền đơn / điền trang / điền sản …
用法
mặt chữ điền / đạc điền / điền địa / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền …
▸
用法
mặt chữ điền / đạc điền / điền địa / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền …