đa hình
発音
北部
/ɗaː˧˧ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɗaː˧˥ hïn˧˧/
南部
/ɗaː˧˧ hɨn˨˩/
音声
多形 enpolymorphism
名詞
多形
polymorphism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多形
接続・論理
いくつかの異なる形態で発生する、または複数の段階を持つ状態。
vi Hiện tượng đa hình thường thấy trong tự nhiên.
ja 多形現象は自然界によく見られる。
構成
đa / hình / 多形
▸
構成
đa / hình / 多形
漢字
音節対応から推定
代表候補
多形
音節ごとの候補
đa
多
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chụp hình / màn hình / hiện hình / điển hình …
▸
類語
chụp hình / màn hình / hiện hình / điển hình …
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …