đứng hình
音声
フリーズ enfrozen frame
形容詞
フリーズ
frozen frame
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
フリーズ
IT/オンライン
Emotions
動画視聴中に意図せず映像が止まってしまうこと。
vi Đoạn phim bị đứng hình do đường truyền mạng kém.
ja ネットワーク環境が悪く、映像がフリーズした。
語義 2
形容詞
呆然とする
衝撃や驚きで動けなくなること。
vi Tôi đứng hình khi nghe tin vui bất ngờ.
ja 予期せぬ吉報を聞き、私は呆然とした。
構成
đứng / hình / 𥪸形
▸
構成
đứng / hình / 𥪸形
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥪸形
音節ごとの候補
đứng
𥪸(𨅸)
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
静止画 / 驚愕
▸
類語
静止画 / 驚愕
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …
▸
用法
bán đứng / đứng đắn / đứng trước / chặn đứng …