đột biến
音声
急変 ensuddenly change
動詞
急変
suddenly change
1 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
急変 (suddenly change)
語義 1
動詞
急変する
性質・状態
状態や性質が突然大きく変化すること。
vi Thời tiết đã đột biến trở nên lạnh giá chỉ sau một đêm.
ja 天気が一晩で凍えるような寒さに急変した。
đột biến (mutation)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
構成
đột / biến
▸
構成
đột / biến
用法
đột nhập / đột nhiên / đột ngột / xung đột …
▸
用法
đột nhập / đột nhiên / đột ngột / xung đột …