đồng phẳng
音声
共面 encoplanar
形容詞
共面
coplanar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
共面
性質・状態
幾何学において、点や線が同一平面上にあること。
vi Ba điểm này được xác định là đồng phẳng trong hình học.
ja これらの3点は幾何学的に共面であると定義される。
構成
đồng / phẳng / 同坂
▸
構成
đồng / phẳng / 同坂
漢字
音節対応から推定
代表候補
同坂
音節ごとの候補
đồng
同
phẳng
坂(𢆕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …
▸
類語
mặt phẳng / bằng phẳng / sòng phẳng / san phẳng …
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …