bằng phẳng
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ fa̰ŋ˧˩˧/
中部
/ɓaŋ˧˧ faŋ˧˩˨/
南部
/ɓaŋ˨˩ faŋ˨˩˦/
音声
平坦な enflat
形容詞
平坦な
flat
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
平坦な
性質・状態
表面が平らで、凹凸のない様子。
vi Con đường này rất bằng phẳng và dễ đi.
ja この道は非常に平坦で歩きやすい。
語義 2
形容詞
平穏な
非常に滑らかで、問題のない穏やかな様子。
vi Mặt hồ bằng phẳng như một tấm gương.
ja 湖の表面は鏡のように平穏だ。
構成
bằng / phẳng / 凭坂
▸
構成
bằng / phẳng / 凭坂
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭坂
音節ごとの候補
bằng
凭
phẳng
坂(𢆕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mặt phẳng / sòng phẳng / san phẳng / gương phẳng …
▸
類語
mặt phẳng / sòng phẳng / san phẳng / gương phẳng …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …