đồng phạm
発音
北部
/ɗə̤wŋ˨˩ fa̰ːʔm˨˩/
中部
/ɗəwŋ˧˧ fa̰ːm˨˨/
南部
/ɗəwŋ˨˩ faːm˨˩˨/
音声
共犯者 enco-conspirator
名詞
共犯者
co-conspirator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
共犯者
政治・制度
犯罪や不正行為を犯す際に協力した人。
vi Anh ta bị cáo buộc là đồng phạm trong vụ trộm.
ja 彼は窃盗の共犯者として告発された。
構成
đồng / phạm / 同犯
▸
構成
đồng / phạm / 同犯
漢字
音節対応から推定
代表候補
同犯
音節ごとの候補
đồng
同
phạm
犯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mô phạm / nhà mô phạm / tù phạm / tái phạm …
▸
類語
mô phạm / nhà mô phạm / tù phạm / tái phạm …
用法
đồng phạm giản đơn / đồng phạm phức tạp / đồng hồ / đồng ý …
▸
用法
đồng phạm giản đơn / đồng phạm phức tạp / đồng hồ / đồng ý …