đốt sống
音声
椎骨 envertebra
名詞
椎骨
vertebra
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
椎骨 接続・論理
脊椎を構成する個々の骨の一つ。
vi Bác sĩ đang kiểm tra các đốt sống của bệnh nhân.
ja 医師が患者の椎骨を検査している。
構成
đốt / sống / đốt + sống の複合 …
▸
構成
đốt / sống / đốt + sống の複合 …
成り立ちđốt + sống の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茁𠸙
音節ごとの候補
đốt
茁(炪 / 𢱞 / 𤋿 / 𥯝)
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đốt / đốt phá / đốt cháy giai đoạn / đốt pháo …
▸
類語
đốt / đốt phá / đốt cháy giai đoạn / đốt pháo …
用法
thiêu đốt / khí đốt / chất đốt / động cơ đốt trong …
▸
用法
thiêu đốt / khí đốt / chất đốt / động cơ đốt trong …