chất đốt
発音
北部
/ʨət˧˥ ɗot˧˥/
中部
/ʨə̰k˩˧ ɗo̰k˩˧/
南部
/ʨək˧˥ ɗok˧˥/
音声
燃料 enfuel
名詞
燃料
fuel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
燃料
接続・論理
家庭や産業で熱や動力を生み出すために燃やされる材料。
vi Gỗ và than đá là những loại chất đốt phổ biến từ xưa đến nay.
ja 木材や石炭は古くから一般的な燃料である。
構成
chất / đốt / chất + đốt の複合 …
▸
構成
chất / đốt / chất + đốt の複合 …
成り立ちchất + đốt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
質茁
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
đốt
茁(炪 / 𢱞 / 𤋿 / 𥯝)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chất lượng / chất / chất dẻo / chất khí …
▸
類語
chất lượng / chất / chất dẻo / chất khí …
用法
vật chất / chất béo / biến chất / hóa chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / biến chất / hóa chất …