chất khí
発音
北部
/ʨət˧˥ xi˧˥/
中部
/ʨə̰k˩˧ kʰḭ˩˧/
南部
/ʨək˧˥ kʰi˧˥/
音声
気体 engas
名詞
気体
gas
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気体
性質・状態
自由な空間に拡散する物質の状態。
vi Oxy là một loại chất khí cần thiết cho sự sống.
ja 酸素は生命に不可欠な気体である。
構成
chất / khí / 質氣
▸
構成
chất / khí / 質氣
漢字
音節対応から推定
代表候補
質氣
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khí / chất lượng / chất / chất dẻo …
▸
類語
khí / chất lượng / chất / chất dẻo …
用法
vật chất / chất béo / biến chất / hóa chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / biến chất / hóa chất …