đỏ hoe
音声
赤らんだ enpale red
形容詞
赤らんだ
pale red
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
赤らんだ
性質・状態
泣いた後の目元のような、薄い赤色。
vi Đôi mắt cô ấy đỏ hoe sau một đêm mất ngủ và khóc nhiều.
ja 彼女の目は一晩中泣いたせいで充血している。
構成
đỏ / hoe
▸
構成
đỏ / hoe
類語
đỏ gay / ửng hồng / đỏ ửng / đỏ bừng …
▸
類語
đỏ gay / ửng hồng / đỏ ửng / đỏ bừng …
用法
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ chót …
▸
用法
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ chót …