đỏ hoét
音声
真っ赤な enbright red
形容詞
真っ赤な
bright red
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
真っ赤な
性質・状態
目がくらむほど鮮やかで濃い赤色。
vi Bầu trời lúc hoàng hôn có màu đỏ hoét.
ja 日没時の空は真っ赤だった。
構成
đỏ / đỏ + hoét の複合
▸
構成
đỏ / đỏ + hoét の複合
成り立ちđỏ + hoét の複合
類語
đỏ / hồng / đỏ chót / thắm …
▸
類語
đỏ / hồng / đỏ chót / thắm …
用法
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ đắn
▸
用法
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ đắn