đếm
発音
北部
/ɗem˧˥/
中部
/ɗḛm˩˧/
南部
/ɗem˧˥/
音声
数える encount
動詞
数える
count
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
数える
基本動詞
利用できる総数を知るために、物を一つずつ数の順に挙げる。
vi Đứa bé đang tập đếm từ một đến mười.
ja その子は1から10まで数える練習をしている。
類語
đêm / dèm / đệm / thống kê …
▸
類語
đêm / dèm / đệm / thống kê …
用法
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm …
▸
用法
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm …