đếm chác
発音
北部
/ɗem˧˥ ʨaːk˧˥/
中部
/ɗḛm˩˧ ʨa̰ːk˩˧/
南部
/ɗem˧˥ ʨaːk˧˥/
数える encount
動詞
数える
count
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
数える
基本動詞
事物や出来事の数を具体的に確認する行為。
vi Đứa trẻ đang tập đếm chác những viên kẹo màu sắc.
ja 子供が色とりどりの飴を数える練習をしている。
構成
đếm / chác
▸
構成
đếm / chác
類語
đếm / đếm xỉa / chia chác / bán chác …
▸
類語
đếm / đếm xỉa / chia chác / bán chác …
用法
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm
▸
用法
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm