dèm
誤字 enmisspelling of giem
動詞
誤字
misspelling of giem
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
誤字
基本動詞
裏で悪口を言うことを意味する「gièm」の誤字。
vi Việc nói dèm người khác sau lưng là một hành động không tốt.
ja 陰で人の悪口を言うのは悪いことだ。
類語
đêm / đếm / đệm / dèm pha
▸
類語
đêm / đếm / đệm / dèm pha