đẳng trương
発音
北部
/ɗa̰ŋ˧˩˧ ʨɨəŋ˧˧/
中部
/ɗaŋ˧˩˨ tʂɨəŋ˧˥/
南部
/ɗaŋ˨˩˦ tʂɨəŋ˧˧/
音声
等張の enisotonic
形容詞
等張の
isotonic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
等張の
性質・状態
別の溶液と浸透圧が等しい溶液。
vi Dung dịch đẳng trương có áp suất thẩm thấu bằng nhau.
ja 等張溶液は等しい浸透圧を持つ。
構成
đẳng / trương / 漢越語。漢字は 等張 …
▸
構成
đẳng / trương / 漢越語。漢字は 等張 …
成り立ち漢越語。漢字は 等張
漢字
出典照合済み
代表候補
等張
音節ごとの候補
đẳng
等
trương
張
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoa trương / chánh trương / phụ trương / khuếch trương …
▸
類語
khoa trương / chánh trương / phụ trương / khuếch trương …
用法
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …
▸
用法
bình đẳng / thượng đẳng / sơ đẳng / cao đẳng …