đầu thang
発音
北部
/ɗə̤w˨˩ tʰaːŋ˧˧/
中部
/ɗəw˧˧ tʰaːŋ˧˥/
南部
/ɗəw˨˩ tʰaːŋ˧˧/
音声
踊り場 enstairhead
unknown
踊り場
stairhead
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
踊り場
階段の一番上の踊り場。
vi Em đứng đợi ở đầu thang.
ja 私は階段の上で待っている。
構成
đầu / thang / 頭湯
▸
構成
đầu / thang / 頭湯
漢字
音節対応から推定
代表候補
頭湯
音節ごとの候補
đầu
頭
thang
湯(紳 / 簜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
踊り場
▸
類語
踊り場
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …