đầu lòng
音声
長子 enfirst-born
形容詞
長子
first-born
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
長子
家族・友人
家族の中で最初に生まれた子供。
vi Cô ấy là con gái đầu lòng của gia đình.
ja 彼女は家族の長子である。
構成
đầu / lòng / đầu + lòng の複合 …
▸
構成
đầu / lòng / đầu + lòng の複合 …
成り立ちđầu + lòng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
頭𢚸
音節ごとの候補
đầu
頭
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đau lòng
▸
類語
đau lòng
用法
con đầu lòng / bắt đầu / đầu tư / đầu tiên …
▸
用法
con đầu lòng / bắt đầu / đầu tư / đầu tiên …