đảo quốc
発音
北部
/ɗa̰ːw˧˩˧ kwəwk˧˥/
中部
/ɗaːw˧˩˨ kwə̰wk˩˧/
南部
/ɗaːw˨˩˦ wəwk˧˥/
音声
島国 enisland nation
名詞
島国
island nation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
島国
接続・論理
領土が完全に1つ以上の島で構成されている主権国家。
vi Du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn của đảo quốc này.
ja 観光はこの島国の主要な経済部門である。
構成
đảo / quốc / 漢越語。漢字は 島國 …
▸
構成
đảo / quốc / 漢越語。漢字は 島國 …
成り立ち漢越語。漢字は 島國
漢字
出典照合済み
代表候補
島國
音節ごとの候補
đảo
島
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đảo / đảo chính / đảo ngữ / đảo điên …
▸
類語
đảo / đảo chính / đảo ngữ / đảo điên …
用法
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …
▸
用法
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …