đảo lộn
発音
北部
/ɗa̰ːw˧˩˧ lo̰ʔn˨˩/
中部
/ɗaːw˧˩˨ lo̰ŋ˨˨/
南部
/ɗaːw˨˩˦ loŋ˨˩˨/
音声
覆す ento reverse
動詞
覆す
to reverse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
覆す
基本動詞
物事の位置や秩序、状態を完全に変えてしまうこと。
vi Cơn bão đã làm đảo lộn cuộc sống của người dân.
ja 嵐が人々の生活を完全に狂わせてしまった。
構成
đảo / lộn / đảo + lộn の複合
▸
構成
đảo / lộn / đảo + lộn の複合
成り立ちđảo + lộn の複合
類語
転覆
▸
類語
転覆
用法
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …
▸
用法
hòn đảo / nhóm đảo / thất điên bát đảo / kì đảo …