đương thì
全盛期 enprime of life
形容詞
全盛期
prime of life
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
全盛期
性質・状態
人生やキャリアにおいて最も成功し、活動的な時期。
vi Anh ấy đang ở độ tuổi đương thì và đầy năng lượng.
ja 彼は全盛期であり、活力に満ちている。
構成
đương / thì / 漢越語。漢字は 當時 …
▸
構成
đương / thì / 漢越語。漢字は 當時 …
成り立ち漢越語。漢字は 當時
漢字
出典照合済み
代表候補
當時
音節ごとの候補
đương
當
thì
時
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Đường thi
▸
類語
Đường thi
用法
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …
▸
用法
đương đầu / đương sự / yêu đương / đương nhiên …