đĩnh đạc
発音
北部
/ɗïʔïŋ˧˥ ɗa̰ːʔk˨˩/
中部
/ɗïn˧˩˨ ɗa̰ːk˨˨/
南部
/ɗɨn˨˩˦ ɗaːk˨˩˨/
音声
堂々とした endignified
形容詞
堂々とした
dignified
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
堂々とした
性質・状態
落ち着いて堂々としている様子。
vi Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách rất đĩnh đạc.
ja 彼は面接の質問にとても堂々と答えた。
構成
đĩnh / đạc / 錠鐸
▸
構成
đĩnh / đạc / 錠鐸
漢字
音節対応から推定
代表候補
錠鐸
音節ごとの候補
đĩnh
錠
đạc
鐸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đàng hoàng / đường đường / oai phong / đạo mạo …
▸
類語
đàng hoàng / đường đường / oai phong / đạo mạo …
用法
tiềm thủy đĩnh / vũ huy đĩnh / tuần đĩnh / đạc điền
▸
用法
tiềm thủy đĩnh / vũ huy đĩnh / tuần đĩnh / đạc điền