cao đạc
発音
北部
/kaːw˧˧ ɗa̰ːʔk˨˩/
中部
/kaːw˧˥ ɗa̰ːk˨˨/
南部
/kaːw˧˧ ɗaːk˨˩˨/
高度測定法 enaltimetry
名詞
高度測定法
altimetry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高度測定法
接続・論理
対象物の高さや高度を測定する科学的な技術。
vi Thiết bị này được dùng để cao đạc.
ja この装置は高度測定に使われる。
構成
cao / đạc / 高鐸
▸
構成
cao / đạc / 高鐸
漢字
音節対応から推定
代表候補
高鐸
音節ごとの候補
cao
高
đạc
鐸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trắc đạc / đo đạc / đồ đạc / bàn đạc …
▸
類語
trắc đạc / đo đạc / đồ đạc / bàn đạc …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …