đông lạnh
音声
冷凍 enfrozen
形容詞
冷凍
frozen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
冷凍
性質・状態
保存のために極低温で冷却された状態。
vi Cô ấy mua thực phẩm đông lạnh ở siêu thị.
ja 彼女はスーパーで冷凍食品を買った。
構成
đông / lạnh / đông + lạnh の複合 …
▸
構成
đông / lạnh / đông + lạnh の複合 …
成り立ちđông + lạnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
東冷
音節ごとの候補
đông
東
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
冷凍
▸
類語
冷凍
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …
▸
用法
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông …