đón tiếp
発音
北部
/ɗɔn˧˥ tiəp˧˥/
中部
/ɗɔ̰ŋ˩˧ tiə̰p˩˧/
南部
/ɗɔŋ˧˥ tiəp˧˥/
音声
迎える enreceive
動詞
迎える
receive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
迎える
挨拶・丁寧
家庭やイベントに訪れるゲストを出迎え、歓迎する。
vi Gia đình tôi đón tiếp khách rất nồng hậu.
ja 私の家族はゲストを温かく迎える。
構成
đón / tiếp / đón + tiếp の複合 …
▸
構成
đón / tiếp / đón + tiếp の複合 …
成り立ちđón + tiếp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
迍接
音節ごとの候補
đón
迍(𣔝)
tiếp
接
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiếp tân / đón / chào mừng / chào đón …
▸
類語
tiếp tân / đón / chào mừng / chào đón …
用法
đón nhận / rào trước đón sau / nghênh đón / săn đón …
▸
用法
đón nhận / rào trước đón sau / nghênh đón / săn đón …