đòn gió
フェイント enfeint
名詞
フェイント
feint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フェイント
接続・論理
相手を騙すための、戦いや競技中の攪乱動作。
vi Anh ấy đã dùng một đòn gió để đánh lừa đối thủ.
ja 彼は相手を騙すためにフェイントをかけた。
構成
đòn / gió / 杶䬔
▸
構成
đòn / gió / 杶䬔
漢字
音節対応から推定
代表候補
杶䬔
音節ごとの候補
đòn
杶(𤵊)
gió
䬔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đòn / đòn đá / đòn cân / đòn dông …
▸
類語
đòn / đòn đá / đòn cân / đòn dông …
用法
ăn đòn / đỡ đòn / đánh đòn / đòn bẩy …
▸
用法
ăn đòn / đỡ đòn / đánh đòn / đòn bẩy …