đành hanh
発音
北部
/ɗa̤jŋ˨˩ hajŋ˧˧/
中部
/ɗan˧˧ han˧˥/
南部
/ɗan˨˩ han˧˧/
ひねくれた enperverse
形容詞
ひねくれた
perverse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ひねくれた
性質・状態
扱いにくく頑固で、不当な要求をしがちな性質。
vi Đứa trẻ đó rất đành hanh và không bao giờ nhường nhịn bạn bè.
ja あの子はとても頑固で、友達に譲ることがない。
構成
đành / hanh / 𠷥亨
▸
構成
đành / hanh / 𠷥亨
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠷥亨
音節ごとの候補
đành
𠷥(𢝜)
hanh
亨(馨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mùa hanh / lành hanh / 頑固
▸
類語
mùa hanh / lành hanh / 頑固
用法
đành rằng / đã đành / đành lòng / sao đành …
▸
用法
đành rằng / đã đành / đành lòng / sao đành …