hanh thông
発音
北部
/hajŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/
中部
/han˧˥ tʰəwŋ˧˥/
南部
/han˧˧ tʰəwŋ˧˧/
音声
順調 ensmooth
形容詞
順調
smooth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
順調
性質・状態
障害なく、物事が順調に進んでいる状態。
vi Mọi công việc của anh ấy trong cuộc sống đều đang hanh thông.
ja 彼の人生の仕事はすべて順調に進んでいる。
構成
hanh / thông / 漢越語。漢字は 亨通 …
▸
構成
hanh / thông / 漢越語。漢字は 亨通 …
成り立ち漢越語。漢字は 亨通
漢字
出典照合済み
代表候補
亨通
音節ごとの候補
hanh
亨(馨)
thông
聰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thông suốt / êm xuôi / nhẵn / hanh …
▸
類語
thông suốt / êm xuôi / nhẵn / hanh …
用法
quang hanh / vĩnh hanh / cát hanh / mùa hanh …
▸
用法
quang hanh / vĩnh hanh / cát hanh / mùa hanh …