đàn việt
発音
北部
/ɗa̤ːn˨˩ viə̰ʔt˨˩/
中部
/ɗaːŋ˧˧ jiə̰k˨˨/
南部
/ɗaːŋ˨˩ jiək˨˩˨/
音声
寄進者 endonor
unknown
寄進者
donor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
寄進者
寺院に経済的支援や寄付を提供する寛大な人。
vi Vị đàn việt này đã đóng góp rất nhiều cho nhà chùa.
ja この檀越は寺院に多大な貢献をした。
構成
đàn / việt / 彈越
▸
構成
đàn / việt / 彈越
漢字
音節対応から推定
代表候補
彈越
音節ごとの候補
đàn
彈
việt
越
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiếng Việt / người Việt / số siêu việt / tiết việt …
▸
類語
tiếng Việt / người Việt / số siêu việt / tiết việt …
用法
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …
▸
用法
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …