đà
発音
北部
/ɗa̤ː˨˩/
中部
/ɗaː˧˧/
南部
/ɗaː˨˩/
音声
弾み enmomentum
名詞
弾み
momentum
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
弾み (momentum)
語義 1
名詞
勢い
性質・状態
動き続ける力、勢い。
vi Dự án đang trên đà phát triển rất tốt trong những tháng qua.
ja プロジェクトはここ数ヶ月で非常に良い弾みがついている。
梁 (beam)
語義 1
名詞
梁
建物の構造を支える梁。
vi Thanh đà ngang này giúp chịu lực cho toàn bộ mái nhà.
ja この水平な梁は屋根全体の重さを支える。
類語
dã / đả / đã / dà …
▸
類語
dã / đả / đã / dà …
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / sa đà …
▸
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / sa đà …