ăn khách
発音
北部
/an˧˧ xajk˧˥/
中部
/aŋ˧˥ kʰa̰t˩˧/
南部
/aŋ˧˧ kʰat˧˥/
音声
人気のある enpopular
形容詞
人気のある
popular
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
人気のある
性質・状態
多くの人を惹きつける、または大衆に受け入れられる。
vi Bộ phim này rất ăn khách và thu hút nhiều khán giả.
ja この映画はとても人気があり、多くの観客を集める。
構成
ăn / khách / ăn + khách の複合 …
▸
構成
ăn / khách / ăn + khách の複合 …
成り立ちăn + khách の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
咹客
音節ごとの候補
ăn
咹
khách
客
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thịnh hành / đắt khách / 人気
▸
類語
thịnh hành / đắt khách / 人気
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …