ăn chắc
発音
北部
/an˧˧ ʨak˧˥/
中部
/aŋ˧˥ ʨa̰k˩˧/
南部
/aŋ˧˧ ʨak˧˥/
音声
勝利を確信する enbe certain of victory
動詞
勝利を確信する
be certain of victory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
勝利を確信する
基本動詞
勝利を確信している精神状態。
vi Đội bóng của chúng tôi ăn chắc phần thắng trong tay.
ja 私たちのチームは勝利を確信している。
構成
ăn / chắc / 咹聀
▸
構成
ăn / chắc / 咹聀
漢字
音節対応から推定
代表候補
咹聀
音節ごとの候補
ăn
咹
chắc
聀(𠺵 / 𢟘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vững chắc / đoan chắc / rắn chắc / săn chắc …
▸
類語
vững chắc / đoan chắc / rắn chắc / săn chắc …
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …