chắc nịch
発音
北部
/ʨak˧˥ nḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ʨa̰k˩˧ nḭ̈t˨˨/
南部
/ʨak˧˥ nɨt˨˩˨/
音声
しっかりした enfirm or strong
形容詞
しっかりした
firm or strong
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
しっかりした
性質・状態
体格がしっかりしていて頑丈な人や物。
vi Anh ấy có một vóc dáng chắc nịch và rất khỏe mạnh.
ja 彼は頑健で非常にたくましい体つきをしている。
語義 2
形容詞
確実な
確固たる証拠に基づいており、信頼できる強力な議論や信念。
vi Cô ấy đưa ra một lập luận chắc nịch dựa trên nhiều bằng chứng.
ja 彼女は多くの証拠に基づいた確実な議論を提示した。
構成
chắc / nịch
▸
構成
chắc / nịch
類語
頑健 / 確実
▸
類語
頑健 / 確実
用法
chắc chắn / vững chắc / chắc như đinh đóng cột / chắc ăn
▸
用法
chắc chắn / vững chắc / chắc như đinh đóng cột / chắc ăn