nịch
堅実 enfirm
形容詞
堅実
firm
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
堅実
性質・状態
非常に固く、揺らぐことのない状態。
vi Anh ấy nắm chắc nịch chiếc gậy trong tay khi đi bộ trên đường dốc.
ja 彼は坂道を歩く時、杖を堅実に握っている。
類語
ních
▸
類語
ních
用法
chắc nịch
▸
用法
chắc nịch