ông ổng
発音
北部
/əwŋ˧˧ ə̰wŋ˧˩˧/
中部
/əwŋ˧˥ əwŋ˧˩˨/
南部
/əwŋ˧˧ əwŋ˨˩˦/
こもった声 enheavy tone
形容詞
こもった声
heavy tone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
こもった声
性質・状態
A dull, heavy, and unclear tone of voice.
構成
ông / ổng
▸
構成
ông / ổng
類語
ong óng / òng õng / óng óng
▸
類語
ong óng / òng õng / óng óng
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã