óng óng
発音
北部
/awŋ˧˥ awŋ˧˥/
中部
/a̰wŋ˩˧ a̰wŋ˩˧/
南部
/awŋ˧˥ awŋ˧˥/
音声
光沢のある englossy
unknown
光沢のある
glossy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
光沢のある
滑らかで光を均一に反射し、明るく輝いている。
vi Bề mặt của viên ngọc óng óng dưới ánh đèn.
ja 宝石の表面は光の下でキラキラしている。
構成
óng / óng / 嗡嗡
▸
構成
óng / óng / 嗡嗡
漢字
音節対応から推定
代表候補
嗡嗡
音節ごとの候補
óng
嗡(鞅 / 𦰠)
óng
嗡(鞅 / 𦰠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ong óng / rạng ngời / mướt mát / bóng lộn …
▸
類語
ong óng / rạng ngời / mướt mát / bóng lộn …