óng chuốt
発音
北部
/awŋ˧˥ ʨuət˧˥/
中部
/a̰wŋ˩˧ ʨuək˩˧/
南部
/awŋ˧˥ ʨuək˧˥/
艶のある englossy
unknown
艶のある
glossy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
艶のある
表面が非常に滑らかで、光沢がある様子。
vi Bề mặt của chiếc bàn gỗ này rất óng chuốt.
ja この木のテーブルの表面は非常に艶がある。
構成
óng / chuốt
▸
構成
óng / chuốt
類語
bóng láng / óng óng / óng ánh / óng …
▸
類語
bóng láng / óng óng / óng ánh / óng …
用法
ong óng
▸
用法
ong óng