chải chuốt
発音
北部
/ʨa̰ːj˧˩˧ ʨuət˧˥/
中部
/ʨaːj˧˩˨ ʨuək˩˧/
南部
/ʨaːj˨˩˦ ʨuək˧˥/
身だしなみの良い enwell-groomed
形容詞
身だしなみの良い
well-groomed
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
身だしなみの良い
性質・状態
身なりに注意を払い、きちんとしている様子。
vi Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài chải chuốt.
ja 彼はいつも身だしなみの良い外見で現れる。
語義 2
形容詞
洗練された
高いスキルと細部への注意を以て行われた様子。
vi Bài văn của cô ấy được viết rất chải chuốt.
ja 彼女の小論文は非常に洗練された方法で書かれている。
動詞
語義 3
動詞
めかしこむ
自分自身や物事をより整った魅力的なものにする。
vi Anh ấy dành nhiều thời gian để chải chuốt trước khi đi tiệc.
ja 彼はパーティーに行く前に時間をかけて身なりを整える。
構成
chải / chuốt
▸
構成
chải / chuốt
類語
chải / trau chuốt / óng chuốt
▸
類語
chải / trau chuốt / óng chuốt
用法
bàn chải / bàn chải đánh răng / bươn chải / vàng ma chải
▸
用法
bàn chải / bàn chải đánh răng / bươn chải / vàng ma chải