tạo
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
create (create or make)
Tạo là hành động làm cho một sự vật hoặc hiện tượng mới xuất hiện theo ý muốn chủ quan của con người trong cuộc sống.
vi Người nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.
village ruler (Tai village ruler)
Tạo là một danh xưng dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản một vùng bản làng của người Thái thời kỳ phong kiến.
vi Ông ấy là một vị tạo cai quản vùng bản làng này.