goigoi

tạo

Phát âm Bắc /ta̰ːʔw˨˩/ Trung /ta̰ːw˨˨/ Nam /taːw˨˩˨/
create encreate or make
2 senses 2 nghĩa
Động từ
create create or make
Danh từ
village ruler Tai village ruler
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

create (create or make)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
tạo Hành động cơ bảnChủ đề

Tạo là hành động làm cho một sự vật hoặc hiện tượng mới xuất hiện theo ý muốn chủ quan của con người trong cuộc sống.

vi Người nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.

village ruler (Tai village ruler)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tạo

Tạo là một danh xưng dùng để chỉ người đứng đầu hoặc cai quản một vùng bản làng của người Thái thời kỳ phong kiến.

vi Ông ấy là một vị tạo cai quản vùng bản làng này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.