goigoi

tái tạo

Phát âm Bắc /taːj˧˥ ta̰ːʔw˨˩/ Trung /ta̰ːj˩˧ ta̰ːw˨˨/ Nam /taːj˧˥ taːw˨˩˨/
Nghe
Động từ
tái tạo to renew or recreate
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
tái tạo Hành động cơ bảnChủ đề

Làm cho một thứ gì đó xuất hiện lại hoặc trở nên mới mẻ như ban đầu.

vi Các nhà khoa học đang tìm cách tái tạo môi trường tự nhiên.

Cấu tạo
tái / tạo / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 再造 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 再造

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
再造
Ứng viên theo âm tiết
tái 再(𦛍) tạo 造
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
năng lượng tái tạo / tái sinh / tái xuất / tái diễn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.