goigoi

rạn

Phát âm Bắc /za̰ːʔn˨˩/ Trung /ʐa̰ːŋ˨˨/ Nam /ɹaːŋ˨˩˨/
Nghe
Động từ
rạn crack
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
rạn Hành động cơ bảnChủ đề

Việc xuất hiện những vết nứt nhỏ trên bề mặt của một vật liệu cứng nào đó.

vi Chiếc bình gốm cổ bắt đầu rạn sau nhiều năm sử dụng.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
rạn

Một khe hở nhỏ hoặc một vết nứt xuất hiện trên bề mặt của vật liệu rắn.

vi Có một vết rạn nhỏ trên bề mặt của chiếc cửa kính.

Nghĩa 3 Danh từ
rạn

Một dải đá hoặc san hô nằm ở dưới hoặc ngay sát mặt của nước biển.

vi Nhiều loài cá đầy màu sắc sống quanh các rạn san hô.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
rạn 𤻾
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
rặn / rắn / rân / rận …
Dùng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.