goigoi

yên lễ

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
Nhật イエンレ
Anh Yên Lễ
Hàn 옌레
Phát âm Bắc /iən˧˧ leʔe˧˥/ Trung /iəŋ˧˥ le˧˩˨/ Nam /iəŋ˧˧ le˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Mẹ tôi đã dạy học ở Yên Lễ được hơn năm năm.

Nhật イエンレ

私の母はイエンレで5年以上教えている。

Anh Yên Lễ

My mother has been teaching in Yên Lễ for more than five years.

Hàn 옌레

우리 어머니는 옌레에서 5년 넘게 가르치고 있다.

Cấu tạo
yên / lễ / 案禮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案禮
Ứng viên theo âm tiết
yên 案(鞍) lễ 禮
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.